"dạ hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dạ hội" trong tiếng Trung là 晚会, đọc là wǎn huì.
晚会 nghĩa là gì?
晚会 (wǎn huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dạ hội".
晚会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晚会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晚会 như thế nào?
Ví dụ: 今晚学校有晚会。 (Tối nay có dạ hội ở trường.); 她穿漂亮的裙子去参加晚会。 (Cô ấy mặc váy đẹp đi dự dạ hội.).