YiWordsYiWords

wǎn

giai đoạn cuối

danh từ tiếng Trung
晚期 giai đoạn cuối

Cụm từ thường dùng

bìngwǎn
giai đoạn cuối của bệnh
zuìhòuwǎnjiēduàn
giai đoạn cuối cùng

Câu ví dụ

病人bìng rénzhèng处于chǔ yú晚期wǎn qī
Bệnh nhân đang ở giai đoạn cuối.
xiàngjìnwǎnjiēduàn
Dự án đã bước vào giai đoạn cuối.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"giai đoạn cuối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giai đoạn cuối" trong tiếng Trung là 晚期, đọc là wǎn qī.
晚期 nghĩa là gì?
晚期 (wǎn qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "giai đoạn cuối".
晚期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晚期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晚期 như thế nào?
Ví dụ: 病人正处于晚期。 (Bệnh nhân đang ở giai đoạn cuối.); 项目已进入晚期阶段。 (Dự án đã bước vào giai đoạn cuối.).

Muốn nhớ "晚期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí