YiWordsYiWords

wǎncān

bữa tối

danh từ tiếng Trung
晚餐 bữa tối

Cụm từ thường dùng

chīwǎncān
ăn bữa tối
zhǔnbèiwǎncān
chuẩn bị bữa tối

Câu ví dụ

mendiǎnchīwǎncān
Chúng ta ăn bữa tối lúc 7 giờ.
妈妈mā ma正在zhèng zàizuò晚餐wǎn cān
Mẹ đang nấu bữa tối.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"bữa tối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bữa tối" trong tiếng Trung là 晚餐, đọc là wǎn cān.
晚餐 nghĩa là gì?
晚餐 (wǎn cān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bữa tối".
晚餐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晚餐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晚餐 như thế nào?
Ví dụ: 我们七点吃晚餐。 (Chúng ta ăn bữa tối lúc 7 giờ.); 妈妈正在做晚餐。 (Mẹ đang nấu bữa tối.).

Muốn nhớ "晚餐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí