YiWordsYiWords

jiǎo

sủi cảo

danh từ tiếng Trung
饺子 sủi cảo

Cụm từ thường dùng

chījiǎo
ăn sủi cảo
zhǔjiǎo
nấu sủi cảo

Câu ví dụ

huandōngtiānchījiǎo
Tôi thích ăn sủi cảo vào mùa đông.
majīngchángzàijiābāojiǎo
Mẹ tôi thường tự làm sủi cảo ở nhà.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"sủi cảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sủi cảo" trong tiếng Trung là 饺子, đọc là jiǎo zǐ.
饺子 nghĩa là gì?
饺子 (jiǎo zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sủi cảo".
饺子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饺子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饺子 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢冬天吃饺子。 (Tôi thích ăn sủi cảo vào mùa đông.); 我妈妈经常在家自己包饺子。 (Mẹ tôi thường tự làm sủi cảo ở nhà.).

Muốn nhớ "饺子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí