"sủi cảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sủi cảo" trong tiếng Trung là 饺子, đọc là jiǎo zǐ.
饺子 nghĩa là gì?
饺子 (jiǎo zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sủi cảo".
饺子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饺子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饺子 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢冬天吃饺子。 (Tôi thích ăn sủi cảo vào mùa đông.); 我妈妈经常在家自己包饺子。 (Mẹ tôi thường tự làm sủi cảo ở nhà.).