"đồ ăn nhanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ ăn nhanh" trong tiếng Trung là 快餐, đọc là kuài cān.
快餐 nghĩa là gì?
快餐 (kuài cān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ ăn nhanh".
快餐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快餐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快餐 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃快餐。 (Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.); 快餐很方便。 (Đồ ăn nhanh rất tiện lợi.).