YiWordsYiWords

kuàicān

đồ ăn nhanh

danh từ tiếng Trung
快餐 đồ ăn nhanh

Cụm từ thường dùng

mǎikuàicān
mua đồ ăn nhanh
kuàicānliánsuǒ
chuỗi đồ ăn nhanh

Câu ví dụ

huanchīkuàicān
Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.
kuàicānhěnfāng便biàn
Đồ ăn nhanh rất tiện lợi.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"đồ ăn nhanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ ăn nhanh" trong tiếng Trung là 快餐, đọc là kuài cān.
快餐 nghĩa là gì?
快餐 (kuài cān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ ăn nhanh".
快餐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快餐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快餐 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃快餐。 (Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.); 快餐很方便。 (Đồ ăn nhanh rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "快餐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí