YiWordsYiWords

wǎnjiù

cứu vãn

động từ tiếng Trung
挽救 cứu vãn

Cụm từ thường dùng

wǎnjiùmiàn
cứu vãn tình thế
wǎnjiùmíng
cứu vãn danh dự

Câu ví dụ

menwǎnjiùshì
Chúng ta phải cứu vãn tình hình.
努力nǔ lì挽救wǎn jiù关系guān xì
Anh ấy cố gắng cứu vãn mối quan hệ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cứu vãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứu vãn" trong tiếng Trung là 挽救, đọc là wǎn jiù.
挽救 nghĩa là gì?
挽救 (wǎn jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứu vãn".
挽救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挽救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挽救 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须挽救局势。 (Chúng ta phải cứu vãn tình hình.); 他努力挽救关系。 (Anh ấy cố gắng cứu vãn mối quan hệ.).

Muốn nhớ "挽救" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí