"trò trốn tìm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trò trốn tìm" trong tiếng Trung là 捉迷藏, đọc là zhuō mí cáng.
捉迷藏 nghĩa là gì?
捉迷藏 (zhuō mí cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trò trốn tìm".
捉迷藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捉迷藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捉迷藏 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢玩捉迷藏。 (Trẻ con thích chơi trò trốn tìm.); 我们放学后玩捉迷藏。 (Chúng tôi chơi trò trốn tìm sau giờ học.).