"thẳng tắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẳng tắp" trong tiếng Trung là 挺拔, đọc là tǐng bá.
挺拔 nghĩa là gì?
挺拔 (tǐng bá) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẳng tắp".
挺拔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挺拔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挺拔 như thế nào?
Ví dụ: 道路挺拔通向天边。 (Con đường thẳng tắp đến chân trời.); 竹子长得很挺拔。 (Những cây tre mọc thẳng tắp.).