YiWordsYiWords

kǔnbǎng

buộc

động từ tiếng Trung
捆绑 buộc

Cụm từ thường dùng

kǔnbǎngshéngzi
buộc dây
kǔnbǎnghuò
buộc hàng hóa

Câu ví dụ

yòngshéngzishūkǔnbǎnglái
Anh ấy buộc sách lại bằng dây.
出发chū fāqiánděi行李xíng li捆绑kǔn bǎnghǎo
Tôi phải buộc hành lý trước khi đi.

Cử động tay

Câu hỏi thường gặp

"buộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buộc" trong tiếng Trung là 捆绑, đọc là kǔn bǎng.
捆绑 nghĩa là gì?
捆绑 (kǔn bǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "buộc".
捆绑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捆绑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捆绑 như thế nào?
Ví dụ: 他用绳子把书捆绑起来。 (Anh ấy buộc sách lại bằng dây.); 我出发前得把行李捆绑好。 (Tôi phải buộc hành lý trước khi đi.).

Muốn nhớ "捆绑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí