YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tǐng

khá

phó từ tiếng Trung
挺 khá

Cụm từ thường dùng

tǐnghǎo
khá tốt
tǐngkuài
khá nhanh

Câu ví dụ

zhètǐng简单jiǎn dān
Bài này khá dễ.
tǐngmángde
Anh ấy khá bận.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"khá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khá" trong tiếng Trung là 挺, đọc là tǐng.
挺 nghĩa là gì?
挺 (tǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khá".
挺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挺 như thế nào?
Ví dụ: 这题挺简单。 (Bài này khá dễ.); 他挺忙的。 (Anh ấy khá bận.).

Muốn nhớ "挺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí