"khá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khá" trong tiếng Trung là 挺, đọc là tǐng.
挺 nghĩa là gì?
挺 (tǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khá".
挺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挺 như thế nào?
Ví dụ: 这题挺简单。 (Bài này khá dễ.); 他挺忙的。 (Anh ấy khá bận.).