YiWordsYiWords

Cùng cách viết:完全

wánquán

hẳn

tiếng Trung
完全 hẳn

Câu ví dụ

他肯定知道这件事。
Anh ấy hẳn biết chuyện này.
并不是所有人都同意。
Không hẳn mọi người đều đồng ý.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hẳn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hẳn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẳn" trong tiếng Trung là 完全, đọc là wán quán.
完全 nghĩa là gì?
完全 (wán quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẳn".
完全 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 完全 ngay trên trang này.
Đặt câu với 完全 như thế nào?
Ví dụ: 他肯定知道这件事。 (Anh ấy hẳn biết chuyện này.); 并不是所有人都同意。 (Không hẳn mọi người đều đồng ý.).

Muốn nhớ "完全" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí