YiWordsYiWords

wánshàn

hoàn thiện

động từ tiếng Trung
完善 hoàn thiện

Cụm từ thường dùng

wánshànnéng
hoàn thiện kỹ năng
完善wán shàn系统xì tǒng
hoàn thiện hệ thống

Câu ví dụ

menyàowánshànhuà
Chúng tôi cần hoàn thiện kế hoạch.
正在zhèng zài完善wán shàn报告bào gào
Anh ấy đang hoàn thiện bản báo cáo.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"hoàn thiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn thiện" trong tiếng Trung là 完善, đọc là wán shàn.
完善 nghĩa là gì?
完善 (wán shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn thiện".
完善 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 完善 ngay trên trang này.
Đặt câu với 完善 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要完善计划。 (Chúng tôi cần hoàn thiện kế hoạch.); 他正在完善报告。 (Anh ấy đang hoàn thiện bản báo cáo.).

Muốn nhớ "完善" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí