YiWordsYiWords

wàng

mùa cao điểm

danh từ tiếng Trung
旺季 mùa cao điểm

Cụm từ thường dùng

yóuwàng
mùa cao điểm du lịch
xiāoshòuwàng
mùa cao điểm bán hàng

Câu ví dụ

wàngshíjiǔdiànzǒngshìmǎnfáng
Khách sạn luôn kín phòng vào mùa cao điểm.
wàngpiàojiàshàngzhǎng
Giá vé máy bay tăng vào mùa cao điểm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mùa cao điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mùa cao điểm" trong tiếng Trung là 旺季, đọc là wàng jì.
旺季 nghĩa là gì?
旺季 (wàng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mùa cao điểm".
旺季 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旺季 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旺季 như thế nào?
Ví dụ: 旺季时酒店总是满房。 (Khách sạn luôn kín phòng vào mùa cao điểm.); 旺季机票价格上涨。 (Giá vé máy bay tăng vào mùa cao điểm.).

Muốn nhớ "旺季" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí