YiWordsYiWords

ángguì

đắt đỏ

tính từ tiếng Trung
昂贵 đắt đỏ

Cụm từ thường dùng

ángguìdejià
giá đắt đỏ
ángguìdefèiyòng
chi phí đắt đỏ

Câu ví dụ

zhèjiànshāngpǐntàiángguìle
Món hàng này quá đắt đỏ.
chéngshìshēnghuóhěnángguì
Cuộc sống ở thành phố rất đắt đỏ.

Tính từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"đắt đỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đắt đỏ" trong tiếng Trung là 昂贵, đọc là áng guì.
昂贵 nghĩa là gì?
昂贵 (áng guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đắt đỏ".
昂贵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 昂贵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 昂贵 như thế nào?
Ví dụ: 这件商品太昂贵了。 (Món hàng này quá đắt đỏ.); 城市生活很昂贵。 (Cuộc sống ở thành phố rất đắt đỏ.).

Muốn nhớ "昂贵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí