"đắt đỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đắt đỏ" trong tiếng Trung là 昂贵, đọc là áng guì.
昂贵 nghĩa là gì?
昂贵 (áng guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đắt đỏ".
昂贵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 昂贵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 昂贵 như thế nào?
Ví dụ: 这件商品太昂贵了。 (Món hàng này quá đắt đỏ.); 城市生活很昂贵。 (Cuộc sống ở thành phố rất đắt đỏ.).