YiWordsYiWords

Cùng cách viết:往往

wàngwàng

want want

danh từ tiếng Trung
旺旺 want want

Cụm từ thường dùng

旺旺wàng wàng饼干bǐng gān
bánh Want Want
wàngwàngnǎi
sữa gạo Want Want

Câu ví dụ

喜欢xǐ huānchī旺旺wàng wàng饼干bǐng gān
Tôi thích ăn bánh Want Want.
wàngwàngnǎihěnyǒumíng
Sữa gạo Want Want rất nổi tiếng.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"want want" trong tiếng Trung nói thế nào?
"want want" trong tiếng Trung là 旺旺, đọc là wàng wàng.
旺旺 nghĩa là gì?
旺旺 (wàng wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "want want".
旺旺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旺旺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旺旺 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃旺旺饼干。 (Tôi thích ăn bánh Want Want.); 旺旺米奶很有名。 (Sữa gạo Want Want rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "旺旺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí