YiWordsYiWords

Cùng cách viết:诗歌

shí

sau một thời gian

cụm từ tiếng Trung
时隔 sau một thời gian

Cụm từ thường dùng

shíduànshíjiānzàihuílái
sau một thời gian quay lại
shíduànshíjiānzàijiànmiàn
sau một thời gian gặp lại

Câu ví dụ

shíduànshíjiānhuíkànwàngxiào
Sau một thời gian, tôi quay lại thăm trường cũ.
时隔shí gé一段yī duàn时间shí jiān一切yī qièdōubiànle
Sau một thời gian, mọi thứ đã thay đổi.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"sau một thời gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sau một thời gian" trong tiếng Trung là 时隔, đọc là shí gé.
时隔 nghĩa là gì?
时隔 (shí gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "sau một thời gian".
时隔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时隔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时隔 như thế nào?
Ví dụ: 时隔一段时间,我回去看望母校。 (Sau một thời gian, tôi quay lại thăm trường cũ.); 时隔一段时间,一切都变了。 (Sau một thời gian, mọi thứ đã thay đổi.).

Muốn nhớ "时隔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí