"sau một thời gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sau một thời gian" trong tiếng Trung là 时隔, đọc là shí gé.
时隔 nghĩa là gì?
时隔 (shí gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "sau một thời gian".
时隔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时隔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时隔 như thế nào?
Ví dụ: 时隔一段时间,我回去看望母校。 (Sau một thời gian, tôi quay lại thăm trường cũ.); 时隔一段时间,一切都变了。 (Sau một thời gian, mọi thứ đã thay đổi.).