YiWordsYiWords

wángpái

át chủ bài

danh từ tiếng Trung
王牌 át chủ bài

Cụm từ thường dùng

zhànlüèwángpái
át chủ bài chiến lược
qiúduìwángpái
át chủ bài đội bóng

Câu ví dụ

shìqiúduìdewángpái
Anh ấy là át chủ bài của đội.
menyàozhāngwángpáicáinéngyíng
Chúng ta cần một át chủ bài để thắng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"át chủ bài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"át chủ bài" trong tiếng Trung là 王牌, đọc là wáng pái.
王牌 nghĩa là gì?
王牌 (wáng pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "át chủ bài".
王牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 王牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 王牌 như thế nào?
Ví dụ: 他是球队的王牌。 (Anh ấy là át chủ bài của đội.); 我们需要一张王牌才能赢。 (Chúng ta cần một át chủ bài để thắng.).

Muốn nhớ "王牌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí