YiWordsYiWords

wángguó

vương quốc

danh từ tiếng Trung
王国 vương quốc

Cụm từ thường dùng

yīngguówángguó
vương quốc Anh
dàiwángguó
vương quốc cổ đại

Câu ví dụ

zhègewángguóhěnqiáng
Vương quốc này rất lớn mạnh.
zhùzàitàiguówángguó
Anh ấy sống ở vương quốc Thái Lan.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"vương quốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vương quốc" trong tiếng Trung là 王国, đọc là wáng guó.
王国 nghĩa là gì?
王国 (wáng guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "vương quốc".
王国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 王国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 王国 như thế nào?
Ví dụ: 这个王国很强大。 (Vương quốc này rất lớn mạnh.); 他住在泰国王国。 (Anh ấy sống ở vương quốc Thái Lan.).

Muốn nhớ "王国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí