YiWordsYiWords

wáng

hoàng tử

danh từ tiếng Trung
王子 hoàng tử

Cụm từ thường dùng

xiǎowáng
hoàng tử bé
huángshìwáng
hoàng tử hoàng gia

Câu ví dụ

wángzhùzàigōng殿diàn
Hoàng tử sống trong cung điện.
xiǎoháimèngxiǎngjiàndàowáng
Cô bé mơ được gặp hoàng tử.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"hoàng tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàng tử" trong tiếng Trung là 王子, đọc là wáng zǐ.
王子 nghĩa là gì?
王子 (wáng zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàng tử".
王子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 王子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 王子 như thế nào?
Ví dụ: 王子住在宫殿里。 (Hoàng tử sống trong cung điện.); 小女孩梦想见到王子。 (Cô bé mơ được gặp hoàng tử.).

Muốn nhớ "王子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí