"hoàng tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàng tử" trong tiếng Trung là 王子, đọc là wáng zǐ.
王子 nghĩa là gì?
王子 (wáng zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàng tử".
王子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 王子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 王子 như thế nào?
Ví dụ: 王子住在宫殿里。 (Hoàng tử sống trong cung điện.); 小女孩梦想见到王子。 (Cô bé mơ được gặp hoàng tử.).