YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wán

chơi

động từ tiếng Trung
玩 chơi

Cụm từ thường dùng

wánqiú
chơi bóng
wán乐器yuè qì
chơi đàn

Câu ví dụ

háizimenhuanzàiwàiwán
Trẻ em thích chơi ngoài trời.
huìwángāngqín
Cô ấy biết chơi piano.

Giải trí thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"chơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chơi" trong tiếng Trung là 玩, đọc là wán.
玩 nghĩa là gì?
玩 (wán) trong tiếng Trung có nghĩa là "chơi".
玩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玩 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢在户外玩。 (Trẻ em thích chơi ngoài trời.); 她会玩钢琴。 (Cô ấy biết chơi piano.).

Muốn nhớ "玩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí