YiWordsYiWords

wǎngqiúpāi

vợt tennis

danh từ tiếng Trung
网球拍 vợt tennis

Cụm từ thường dùng

xīnwǎngqiúpāi
vợt tennis mới
wǎngqiúpāibǐng
cán vợt tennis

Câu ví dụ

gāngmǎilezhīxīnwǎngqiúpāi
Tôi vừa mua một cây vợt tennis mới.
dewǎngqiúpāiduànle
Vợt tennis của tôi bị gãy.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vợt tennis" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vợt tennis" trong tiếng Trung là 网球拍, đọc là wǎng qiú pāi.
网球拍 nghĩa là gì?
网球拍 (wǎng qiú pāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vợt tennis".
网球拍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网球拍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网球拍 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一只新网球拍。 (Tôi vừa mua một cây vợt tennis mới.); 我的网球拍断了。 (Vợt tennis của tôi bị gãy.).

Muốn nhớ "网球拍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí