YiWordsYiWords

wǎngzhàn

trang web

danh từ tiếng Trung
网站 trang web

Cụm từ thường dùng

访fǎngwènwǎngzhàn
truy cập trang web
shèwǎngzhàn
thiết kế trang web

Câu ví dụ

jīngchángzàizhègewǎngzhànshàngkànxīnwén
Tôi thường đọc tin tức trên trang web này.
wǎngzhànchūzhàngjìn
Trang web bị lỗi không vào được.

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"trang web" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang web" trong tiếng Trung là 网站, đọc là wǎng zhàn.
网站 nghĩa là gì?
网站 (wǎng zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang web".
网站 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网站 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网站 như thế nào?
Ví dụ: 我经常在这个网站上看新闻。 (Tôi thường đọc tin tức trên trang web này.); 网站出故障进不去。 (Trang web bị lỗi không vào được.).

Muốn nhớ "网站" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí