YiWordsYiWords

wěiba

đuôi

danh từ tiếng Trung
尾巴 đuôi

Cụm từ thường dùng

gǒuwěiba
đuôi chó
jiǎnwěiba
cắt đuôi

Câu ví dụ

māo不停bù tíngdeyáo尾巴wěi ba
Con mèo vẫy đuôi liên tục.
biécǎidàodewěiba
Đừng giẫm lên đuôi nó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đuôi" trong tiếng Trung là 尾巴, đọc là wěi ba.
尾巴 nghĩa là gì?
尾巴 (wěi ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "đuôi".
尾巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尾巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尾巴 như thế nào?
Ví dụ: 猫不停地摇尾巴。 (Con mèo vẫy đuôi liên tục.); 别踩到它的尾巴。 (Đừng giẫm lên đuôi nó.).

Muốn nhớ "尾巴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí