"đuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đuôi" trong tiếng Trung là 尾巴, đọc là wěi ba.
尾巴 nghĩa là gì?
尾巴 (wěi ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "đuôi".
尾巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尾巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尾巴 như thế nào?
Ví dụ: 猫不停地摇尾巴。 (Con mèo vẫy đuôi liên tục.); 别踩到它的尾巴。 (Đừng giẫm lên đuôi nó.).