YiWordsYiWords

wěidēng

đèn hậu

danh từ tiếng Trung
尾灯 đèn hậu

Cụm từ thường dùng

tuōchēwěidēng
đèn hậu xe máy
xiūwěidēng
sửa đèn hậu

Câu ví dụ

wěidēngliàngle
Đèn hậu không sáng nữa.
děihuànxīn尾灯wěi dēng
Tôi phải thay đèn hậu mới.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"đèn hậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn hậu" trong tiếng Trung là 尾灯, đọc là wěi dēng.
尾灯 nghĩa là gì?
尾灯 (wěi dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn hậu".
尾灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尾灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尾灯 như thế nào?
Ví dụ: 尾灯不亮了。 (Đèn hậu không sáng nữa.); 我得换个新尾灯。 (Tôi phải thay đèn hậu mới.).

Muốn nhớ "尾灯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí