"đèn hậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn hậu" trong tiếng Trung là 尾灯, đọc là wěi dēng.
尾灯 nghĩa là gì?
尾灯 (wěi dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn hậu".
尾灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尾灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尾灯 như thế nào?
Ví dụ: 尾灯不亮了。 (Đèn hậu không sáng nữa.); 我得换个新尾灯。 (Tôi phải thay đèn hậu mới.).