YiWordsYiWords

Cùng cách viết:围棋为期

wěi

khí thải

danh từ tiếng Trung
尾气 khí thải

Cụm từ thường dùng

tuōchēwěi
khí thải xe máy
处理chǔ lǐ尾气wěi qì
xử lý khí thải

Câu ví dụ

wěizàochénghuánjìngrǎn
Khí thải gây ô nhiễm môi trường.
jiùchētōngchángwěiduō
Xe cũ thường có nhiều khí thải.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khí thải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí thải" trong tiếng Trung là 尾气, đọc là wěi qì.
尾气 nghĩa là gì?
尾气 (wěi qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí thải".
尾气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尾气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尾气 như thế nào?
Ví dụ: 尾气造成环境污染。 (Khí thải gây ô nhiễm môi trường.); 旧车通常尾气多。 (Xe cũ thường có nhiều khí thải.).

Muốn nhớ "尾气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí