YiWordsYiWords

Cùng cách viết:卫生

wěishēng

phần kết

danh từ tiếng Trung
尾声 phần kết

Cụm từ thường dùng

shìwěishēng
phần kết truyện
diànyǐngwěishēng
phần kết phim

Câu ví dụ

diànyǐngdewěishēnghěngǎnrén
Phần kết của bộ phim rất cảm động.
huanzhègeshìdewěishēng
Tôi thích phần kết của câu chuyện này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phần kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần kết" trong tiếng Trung là 尾声, đọc là wěi shēng.
尾声 nghĩa là gì?
尾声 (wěi shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần kết".
尾声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尾声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尾声 như thế nào?
Ví dụ: 电影的尾声很感人。 (Phần kết của bộ phim rất cảm động.); 我喜欢这个故事的尾声。 (Tôi thích phần kết của câu chuyện này.).

Muốn nhớ "尾声" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí