"chưa chắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chưa chắc" trong tiếng Trung là 未必, đọc là wèi bì.
未必 nghĩa là gì?
未必 (wèi bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chưa chắc".
未必 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 未必 ngay trên trang này.
Đặt câu với 未必 như thế nào?
Ví dụ: 他未必会来。 (Anh ấy chưa chắc đến đâu.); 未必会下雨。 (Chưa chắc trời sẽ mưa.).