YiWordsYiWords

wèi

chưa chắc

phó từ tiếng Trung
未必 chưa chắc

Cụm từ thường dùng

wèiduì
chưa chắc đúng
wèiyíng
chưa chắc thắng

Câu ví dụ

wèihuìlái
Anh ấy chưa chắc đến đâu.
wèihuìxià
Chưa chắc trời sẽ mưa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chưa chắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chưa chắc" trong tiếng Trung là 未必, đọc là wèi bì.
未必 nghĩa là gì?
未必 (wèi bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chưa chắc".
未必 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 未必 ngay trên trang này.
Đặt câu với 未必 như thế nào?
Ví dụ: 他未必会来。 (Anh ấy chưa chắc đến đâu.); 未必会下雨。 (Chưa chắc trời sẽ mưa.).

Muốn nhớ "未必" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí