YiWordsYiWords

wèilái

tương lai

danh từ tiếng Trung
未来 tương lai

Cụm từ thường dùng

guāngmíngdewèilái
tương lai tươi sáng
wèiláihuà
kế hoạch tương lai

Câu ví dụ

担心dān xīn未来wèi lái
Tôi lo lắng cho tương lai.
ràngmenmiànxiàngwèilái
Chúng ta hãy hướng về tương lai.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"tương lai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương lai" trong tiếng Trung là 未来, đọc là wèi lái.
未来 nghĩa là gì?
未来 (wèi lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương lai".
未来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 未来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 未来 như thế nào?
Ví dụ: 我担心未来。 (Tôi lo lắng cho tương lai.); 让我们面向未来。 (Chúng ta hãy hướng về tương lai.).

Muốn nhớ "未来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí