YiWordsYiWords

wèichéngniánrén

vị thành niên

danh từ tiếng Trung
未成年人 vị thành niên

Cụm từ thường dùng

bǎowèichéngniánrén
bảo vệ vị thành niên
wèichéngniánrénfànzuì
tội phạm vị thành niên

Câu ví dụ

wèichéngniánrényàobiézhào
Vị thành niên cần được chăm sóc đặc biệt.
bǎowèichéngniánréndequán
Luật pháp bảo vệ quyền lợi của vị thành niên.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"vị thành niên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vị thành niên" trong tiếng Trung là 未成年人, đọc là wèi chéng nián rén.
未成年人 nghĩa là gì?
未成年人 (wèi chéng nián rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "vị thành niên".
未成年人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 未成年人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 未成年人 như thế nào?
Ví dụ: 未成年人需要特别照顾。 (Vị thành niên cần được chăm sóc đặc biệt.); 法律保护未成年人的权益。 (Luật pháp bảo vệ quyền lợi của vị thành niên.).

Muốn nhớ "未成年人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí