"quả thật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quả thật" trong tiếng Trung là 未免, đọc là wèi miǎn.
未免 nghĩa là gì?
未免 (wèi miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quả thật".
未免 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 未免 ngay trên trang này.
Đặt câu với 未免 như thế nào?
Ví dụ: 他未免很有才。 (Quả thật anh ấy rất tài giỏi.); 我未免没想到这件事。 (Quả thật tôi không ngờ chuyện này.).