"chưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chưa" trong tiếng Trung là 未, đọc là wèi.
未 nghĩa là gì?
未 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chưa".
未 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 未 ngay trên trang này.
Đặt câu với 未 như thế nào?
Ví dụ: 我未吃早饭。 (Tôi chưa ăn sáng.); 这事未完成。 (Việc này chưa xong.).