YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wèi

chưa

trợ từ tiếng Trung
未 chưa

Cụm từ thường dùng

wèiwánchéng
chưa xong
wèizhī
chưa biết

Câu ví dụ

wèichīzǎofàn
Tôi chưa ăn sáng.
zhèshìwèiwánchéng
Việc này chưa xong.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"chưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chưa" trong tiếng Trung là 未, đọc là wèi.
未 nghĩa là gì?
未 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chưa".
未 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 未 ngay trên trang này.
Đặt câu với 未 như thế nào?
Ví dụ: 我未吃早饭。 (Tôi chưa ăn sáng.); 这事未完成。 (Việc này chưa xong.).

Muốn nhớ "未" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí