YiWordsYiWords

wéi

vi phạm pháp luật

động từ tiếng Trung
违法 vi phạm pháp luật

Cụm từ thường dùng

严重yán zhòng违法wéi fǎ
vi phạm pháp luật nghiêm trọng
yīn违法wéi fǎbèi处罚chǔ fá
bị xử phạt vì vi phạm pháp luật

Câu ví dụ

wéile
Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
违法wéi fǎhuìbèi处理chǔ lǐ
Vi phạm pháp luật sẽ bị xử lý.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vi phạm pháp luật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vi phạm pháp luật" trong tiếng Trung là 违法, đọc là wéi fǎ.
违法 nghĩa là gì?
违法 (wéi fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vi phạm pháp luật".
违法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 违法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 违法 như thế nào?
Ví dụ: 他违法了法律。 (Anh ấy đã vi phạm pháp luật.); 违法会被处理。 (Vi phạm pháp luật sẽ bị xử lý.).

Muốn nhớ "违法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí