YiWordsYiWords

wéizhāng

vi phạm quy định

động từ tiếng Trung
违章 vi phạm quy định

Cụm từ thường dùng

jiāotōngwéizhāng
vi phạm quy định giao thông
ānquánwéizhāng
vi phạm quy định an toàn

Câu ví dụ

yīnjiāotōngwéizhāngbèikuǎn
Anh ấy bị phạt vì vi phạm quy định giao thông.
违章wéi zhānghuìbèi严肃yán sù处理chǔ lǐ
Vi phạm quy định sẽ bị xử lý nghiêm.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"vi phạm quy định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vi phạm quy định" trong tiếng Trung là 违章, đọc là wéi zhāng.
违章 nghĩa là gì?
违章 (wéi zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vi phạm quy định".
违章 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 违章 ngay trên trang này.
Đặt câu với 违章 như thế nào?
Ví dụ: 他因交通违章被罚款。 (Anh ấy bị phạt vì vi phạm quy định giao thông.); 违章会被严肃处理。 (Vi phạm quy định sẽ bị xử lý nghiêm.).

Muốn nhớ "违章" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí