"vi phạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vi phạm" trong tiếng Trung là 违反, đọc là wéi fǎn.
违反 nghĩa là gì?
违反 (wéi fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vi phạm".
违反 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 违反 ngay trên trang này.
Đặt câu với 违反 như thế nào?
Ví dụ: 他违反了交通法规。 (Anh ta đã vi phạm luật giao thông.); 不准违反规章。 (Không được vi phạm nội quy.).