"vi phạm hợp đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vi phạm hợp đồng" trong tiếng Trung là 违约, đọc là wéi yuē.
违约 nghĩa là gì?
违约 (wéi yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "vi phạm hợp đồng".
违约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 违约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 违约 như thế nào?
Ví dụ: 他违约了。 (Anh ấy đã vi phạm hợp đồng.); 公司因违约被罚款。 (Công ty bị phạt vì vi phạm hợp đồng.).