YiWordsYiWords

wēiguān

vi mô

tính từ tiếng Trung
微观 vi mô

Cụm từ thường dùng

wēiguānfēn
phân tích vi mô
wēiguānguǎn
quản lý vi mô

Câu ví dụ

menyàowēiguānfēnzhègewèn
Chúng ta cần phân tích vi mô vấn đề này.
wēiguānguǎnyǒuzhùkòngzhìjié
Quản lý vi mô giúp kiểm soát chi tiết.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vi mô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vi mô" trong tiếng Trung là 微观, đọc là wēi guān.
微观 nghĩa là gì?
微观 (wēi guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "vi mô".
微观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微观 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要微观分析这个问题。 (Chúng ta cần phân tích vi mô vấn đề này.); 微观管理有助于控制细节。 (Quản lý vi mô giúp kiểm soát chi tiết.).

Muốn nhớ "微观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí