"vi mô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vi mô" trong tiếng Trung là 微观, đọc là wēi guān.
微观 nghĩa là gì?
微观 (wēi guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "vi mô".
微观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微观 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要微观分析这个问题。 (Chúng ta cần phân tích vi mô vấn đề này.); 微观管理有助于控制细节。 (Quản lý vi mô giúp kiểm soát chi tiết.).