YiWordsYiWords

wēiruǎn

Microsoft

danh từ tiếng Trung
微软 Microsoft

Cụm từ thường dùng

wēiruǎnruǎnjiàn
phần mềm Microsoft
wēiruǎnbàngōngruǎnjiàn
Microsoft Office

Câu ví dụ

chángyòngwēiruǎnbàngōngruǎnjiàngōngzuò
Tôi thường dùng Microsoft Office để làm việc.
微软wēi ruǎn开发kāi fāle很多hěn duō著名zhù míng软件ruǎn jiàn
Microsoft phát triển nhiều phần mềm nổi tiếng.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"Microsoft" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Microsoft" trong tiếng Trung là 微软, đọc là wēi ruǎn.
微软 nghĩa là gì?
微软 (wēi ruǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Microsoft".
微软 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微软 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微软 như thế nào?
Ví dụ: 我常用微软办公软件工作。 (Tôi thường dùng Microsoft Office để làm việc.); 微软开发了很多著名软件。 (Microsoft phát triển nhiều phần mềm nổi tiếng.).

Muốn nhớ "微软" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí