YiWordsYiWords

wēi

lò vi sóng

danh từ tiếng Trung
微波炉 lò vi sóng

Cụm từ thường dùng

xiǎoxíngwēi
lò vi sóng mini
duōgōngnéngwēi
lò vi sóng đa năng

Câu ví dụ

yòngwēifàn
Tôi hâm cơm bằng lò vi sóng.
jiāyǒuwēima
Nhà bạn có lò vi sóng không?

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"lò vi sóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lò vi sóng" trong tiếng Trung là 微波炉, đọc là wēi bō lú.
微波炉 nghĩa là gì?
微波炉 (wēi bō lú) trong tiếng Trung có nghĩa là "lò vi sóng".
微波炉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微波炉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微波炉 như thế nào?
Ví dụ: 我用微波炉热饭。 (Tôi hâm cơm bằng lò vi sóng.); 你家有微波炉吗? (Nhà bạn có lò vi sóng không?).

Muốn nhớ "微波炉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí