"mỉm cười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỉm cười" trong tiếng Trung là 微笑, đọc là wēi xiào.
微笑 nghĩa là gì?
微笑 (wēi xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỉm cười".
微笑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微笑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微笑 như thế nào?
Ví dụ: 她对我微笑。 (Cô ấy mỉm cười với tôi.); 他总是微笑。 (Anh ta luôn mỉm cười.).