YiWordsYiWords

wēihài

gây hại

động từ tiếng Trung
危害 gây hại

Cụm từ thường dùng

wēihàijiànkāng
gây hại cho sức khỏe
wēihàihuánjìng
gây hại môi trường

Câu ví dụ

yānduìfèiyǒuwēihài
Hút thuốc lá gây hại cho phổi.
这种zhè zhǒng化学品huà xué pǐnduìyǒu危害wēi hài
Hóa chất này gây hại cho cá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gây hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây hại" trong tiếng Trung là 危害, đọc là wēi hài.
危害 nghĩa là gì?
危害 (wēi hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây hại".
危害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 危害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 危害 như thế nào?
Ví dụ: 吸烟对肺有危害。 (Hút thuốc lá gây hại cho phổi.); 这种化学品对鱼有危害。 (Hóa chất này gây hại cho cá.).

Muốn nhớ "危害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí