YiWordsYiWords

Cùng cách viết:音响音像

yìnxiàng

ấn tượng

danh từ tiếng Trung
印象 ấn tượng

Cụm từ thường dùng

shēnyìnxiàng
ấn tượng sâu sắc
liúxiàyìnxiàng
gây ấn tượng

Câu ví dụ

duìyìnxiànghěnhǎo
Tôi có ấn tượng tốt về cô ấy.
yǎnjiǎngliúxiàleshēnyìnxiàng
Bài phát biểu để lại ấn tượng sâu sắc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ấn tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấn tượng" trong tiếng Trung là 印象, đọc là yìn xiàng.
印象 nghĩa là gì?
印象 (yìn xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấn tượng".
印象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 印象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 印象 như thế nào?
Ví dụ: 我对她印象很好。 (Tôi có ấn tượng tốt về cô ấy.); 演讲留下了深刻印象。 (Bài phát biểu để lại ấn tượng sâu sắc.).

Muốn nhớ "印象" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí