"ấn tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấn tượng" trong tiếng Trung là 印象, đọc là yìn xiàng.
印象 nghĩa là gì?
印象 (yìn xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấn tượng".
印象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 印象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 印象 như thế nào?
Ví dụ: 我对她印象很好。 (Tôi có ấn tượng tốt về cô ấy.); 演讲留下了深刻印象。 (Bài phát biểu để lại ấn tượng sâu sắc.).