YiWordsYiWords

Cùng cách viết:危急

wēi

khủng hoảng

danh từ tiếng Trung
危机 khủng hoảng

Cụm từ thường dùng

jīngwēi
khủng hoảng kinh tế
jiějuéwēi
giải quyết khủng hoảng

Câu ví dụ

公司gōng sīzhèng面临miàn lín危机wēi jī
Công ty đang đối mặt với khủng hoảng.
jīnróngwēiduìshèhuìyǐngxiǎnghěn
Khủng hoảng tài chính ảnh hưởng lớn đến xã hội.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khủng hoảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khủng hoảng" trong tiếng Trung là 危机, đọc là wēi jī.
危机 nghĩa là gì?
危机 (wēi jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "khủng hoảng".
危机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 危机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 危机 như thế nào?
Ví dụ: 公司正面临危机。 (Công ty đang đối mặt với khủng hoảng.); 金融危机对社会影响很大。 (Khủng hoảng tài chính ảnh hưởng lớn đến xã hội.).

Muốn nhớ "危机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí