"con dấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con dấu" trong tiếng Trung là 印章, đọc là yìn zhāng.
印章 nghĩa là gì?
印章 (yìn zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "con dấu".
印章 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 印章 ngay trên trang này.
Đặt câu với 印章 như thế nào?
Ví dụ: 我需要公司的印章。 (Tôi cần con dấu của công ty.); 这个印章已经旧了。 (Con dấu này đã cũ rồi.).