"nguy hiểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguy hiểm" trong tiếng Trung là 危险, đọc là wēi xiǎn.
危险 nghĩa là gì?
危险 (wēi xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguy hiểm".
危险 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 危险 ngay trên trang này.
Đặt câu với 危险 như thế nào?
Ví dụ: 这个地方很危险。 (Chỗ này rất nguy hiểm.); 开快车很危险。 (Lái xe nhanh rất nguy hiểm.).