YiWordsYiWords

wēixiǎn

nguy hiểm

tính từ tiếng Trung
危险 nguy hiểm

Cụm từ thường dùng

zhìmìngwēixiǎn
nguy hiểm chết người
wēixiǎnqíngkuàng
tình huống nguy hiểm

Câu ví dụ

这个zhè gè地方dì fānghěn危险wēi xiǎn
Chỗ này rất nguy hiểm.
kāikuàichēhěnwēixiǎn
Lái xe nhanh rất nguy hiểm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nguy hiểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguy hiểm" trong tiếng Trung là 危险, đọc là wēi xiǎn.
危险 nghĩa là gì?
危险 (wēi xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguy hiểm".
危险 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 危险 ngay trên trang này.
Đặt câu với 危险 như thế nào?
Ví dụ: 这个地方很危险。 (Chỗ này rất nguy hiểm.); 开快车很危险。 (Lái xe nhanh rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "危险" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí