"uy lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"uy lực" trong tiếng Trung là 威力, đọc là wēi lì.
威力 nghĩa là gì?
威力 (wēi lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "uy lực".
威力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 威力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 威力 như thế nào?
Ví dụ: 这种武器威力很大。 (Vũ khí này có uy lực lớn.); 他在工作中很有威力。 (Anh ấy có uy lực trong công việc.).