YiWordsYiWords

wēi

uy lực

danh từ tiếng Trung
威力 uy lực

Cụm từ thường dùng

qiángwēi
uy lực mạnh mẽ
wēi
uy lực vũ khí

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng武器wǔ qì威力wēi lìhěn
Vũ khí này có uy lực lớn.
zàigōngzuòzhōnghěnyǒuwēi
Anh ấy có uy lực trong công việc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"uy lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"uy lực" trong tiếng Trung là 威力, đọc là wēi lì.
威力 nghĩa là gì?
威力 (wēi lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "uy lực".
威力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 威力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 威力 như thế nào?
Ví dụ: 这种武器威力很大。 (Vũ khí này có uy lực lớn.); 他在工作中很有威力。 (Anh ấy có uy lực trong công việc.).

Muốn nhớ "威力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí