YiWordsYiWords

wěituō

ủy thác

động từ tiếng Trung
委托 ủy thác

Cụm từ thường dùng

wěituōgōngzuò
ủy thác công việc
wěituōcáichǎn
ủy thác tài sản

Câu ví dụ

wěituōguǎnqián
Tôi ủy thác anh ấy quản lý tiền.
wěituōzhàoháizi
Cô ấy ủy thác cho bạn chăm sóc con.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ủy thác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ủy thác" trong tiếng Trung là 委托, đọc là wěi tuō.
委托 nghĩa là gì?
委托 (wěi tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủy thác".
委托 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 委托 ngay trên trang này.
Đặt câu với 委托 như thế nào?
Ví dụ: 我委托他管理钱。 (Tôi ủy thác anh ấy quản lý tiền.); 她委托你照顾孩子。 (Cô ấy ủy thác cho bạn chăm sóc con.).

Muốn nhớ "委托" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí