"uy vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"uy vọng" trong tiếng Trung là 威望, đọc là wēi wàng.
威望 nghĩa là gì?
威望 (wēi wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "uy vọng".
威望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 威望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 威望 như thế nào?
Ví dụ: 他在社区中很有威望。 (Ông ấy có uy vọng trong cộng đồng.); 老师的威望越来越高。 (Uy vọng của cô giáo ngày càng tăng.).