YiWordsYiWords

姿shì

tư thế

danh từ tiếng Trung
姿势 tư thế

Cụm từ thường dùng

zuò姿shì
tư thế ngồi
zhàn姿shì
tư thế đứng

Câu ví dụ

dezuò姿shì正确zhèng què
Tư thế ngồi của bạn chưa đúng.
保持bǎo chízhehěnhǎode姿势zī shì
Anh ấy giữ tư thế rất đẹp.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"tư thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư thế" trong tiếng Trung là 姿势, đọc là zī shì.
姿势 nghĩa là gì?
姿势 (zī shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư thế".
姿势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 姿势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 姿势 như thế nào?
Ví dụ: 你的坐姿势不正确。 (Tư thế ngồi của bạn chưa đúng.); 他保持着很好的姿势。 (Anh ấy giữ tư thế rất đẹp.).

Muốn nhớ "姿势" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí