"tư thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư thế" trong tiếng Trung là 姿势, đọc là zī shì.
姿势 nghĩa là gì?
姿势 (zī shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư thế".
姿势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 姿势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 姿势 như thế nào?
Ví dụ: 你的坐姿势不正确。 (Tư thế ngồi của bạn chưa đúng.); 他保持着很好的姿势。 (Anh ấy giữ tư thế rất đẹp.).