YiWordsYiWords

wēishè

răn đe

động từ tiếng Trung
威慑 răn đe

Cụm từ thường dùng

wēishèfànzuì
răn đe tội phạm
wēishèshǒuduàn
biện pháp răn đe

Câu ví dụ

yǒuwēishèzuòyòng
Luật pháp có tác dụng răn đe.
警察jǐng cháduì违法者wéi fǎ zhě进行jìn xíng威慑wēi shè
Cảnh sát răn đe những người vi phạm.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"răn đe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"răn đe" trong tiếng Trung là 威慑, đọc là wēi shè.
威慑 nghĩa là gì?
威慑 (wēi shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "răn đe".
威慑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 威慑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 威慑 như thế nào?
Ví dụ: 法律具有威慑作用。 (Luật pháp có tác dụng răn đe.); 警察对违法者进行威慑。 (Cảnh sát răn đe những người vi phạm.).

Muốn nhớ "威慑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí