YiWordsYiWords

wèishēngjīn

băng vệ sinh

danh từ tiếng Trung
卫生巾 băng vệ sinh

Cụm từ thường dùng

yòngwèishēngjīn
dùng băng vệ sinh
mǎiwèishēngjīn
mua băng vệ sinh

Câu ví dụ

yàomǎiwèishēngjīn
Tôi cần mua băng vệ sinh.
总是zǒng shì随身suí shēn带着dài zhe卫生巾wèi shēng jīn
Cô ấy luôn mang theo băng vệ sinh.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"băng vệ sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng vệ sinh" trong tiếng Trung là 卫生巾, đọc là wèi shēng jīn.
卫生巾 nghĩa là gì?
卫生巾 (wèi shēng jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng vệ sinh".
卫生巾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卫生巾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卫生巾 như thế nào?
Ví dụ: 我需要买卫生巾。 (Tôi cần mua băng vệ sinh.); 她总是随身带着卫生巾。 (Cô ấy luôn mang theo băng vệ sinh.).

Muốn nhớ "卫生巾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí